Phép dịch "unheeded" thành Tiếng Việt

không ai chú ý đến, không ai để ý đến là các bản dịch hàng đầu của "unheeded" thành Tiếng Việt.

unheeded adjective ngữ pháp

Not heeded; not listened to; ignored; of advice, not followed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ai chú ý đến

  • không ai để ý đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unheeded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unheeded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch