Phép dịch "unhappy" thành Tiếng Việt
khổ sở, rủi, buồn là các bản dịch hàng đầu của "unhappy" thành Tiếng Việt.
unhappy
adjective
noun
ngữ pháp
Not happy; sad. [..]
-
khổ sở
adjectiveIn the long run, greed brings nothing but frustration and unhappiness.
Về lâu về dài, sự tham lam chẳng đem lại gì ngoài thất vọng và khổ sở.
-
rủi
adjective -
buồn
adjectiveFeeling mentally uncomfortable because something is missing or wrong.
And we're making the ocean pretty unhappy in a lot of different ways.
Ta đang khiến đại dương buồn theo rất nhiều cách khác nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất bình
- bất mãn
- không hạnh phúc
- không vui
- khổ
- buồn rầu
- bất hạnh
- không có hạnh phúc
- không hay
- không may
- không tốt
- khốn khổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unhappy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "unhappy"
Các cụm từ tương tự như "unhappy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạc phận
-
phận bạc
-
bạc mệnh
-
sự bất hạnh · sự không may · tình trạng khốn khó · tình trạng khổ sở · vận rủi
Thêm ví dụ
Thêm