Phép dịch "unfortunate" thành Tiếng Việt
rủi ro, bất hạnh, đáng tiếc là các bản dịch hàng đầu của "unfortunate" thành Tiếng Việt.
unfortunate
adjective
noun
ngữ pháp
an unlucky person [..]
-
rủi ro
nounWell, let us shift from the unfortunate to the blessed.
Hãy chuyển rủi ro sang sự may mắn.
-
bất hạnh
adjective nounYou see, unfortunately, time is on her side.
Anh thấy đó, bất hạnh thay, thời cơ lại ở phía mụ.
-
đáng tiếc
And there has been another unfortunate consequence of Chronos's attack.
Và đã có một hậu quả đáng tiếc khác từ vụ tấn công của Chronos.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hẩm hiu
- không may mắn
- kém may mắn
- rủi
- xui xẻo
- bĩ
- bất như ý
- không may
- người bạc mệnh
- người bất hạnh
- người không may
- tai hại
- đáng buồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unfortunate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unfortunate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Unfortunate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unfortunate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "unfortunate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hẩm hiu
-
chẳng may · không may · khốn nỗi · tiếc · đáng tiếc
Thêm ví dụ
Thêm