Phép dịch "unforgettably" thành Tiếng Việt

đáng nhớ là bản dịch của "unforgettably" thành Tiếng Việt.

unforgettably adverb ngữ pháp

In an unforgettable manner; very memorably. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng nhớ

    From a missionary I received an unforgettable letter.

    Tôi nhận được một lá thư đáng nhớ từ một người truyền giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unforgettably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unforgettably" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thể dễ dàng quên được · không thể quên được · đáng nhớ
  • không thể dễ dàng quên được · không thể quên được · đáng nhớ
  • không thể dễ dàng quên được · không thể quên được · đáng nhớ
Thêm

Bản dịch "unforgettably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch