Phép dịch "unemployed" thành Tiếng Việt

thất nghiệp, không được sử dụng, không có việc làm là các bản dịch hàng đầu của "unemployed" thành Tiếng Việt.

unemployed adjective noun ngữ pháp

Having no job (despite being able and willing to work). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thất nghiệp

    adjective

    having no job

    Only unemployed people date on Wednesdays.

    Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.

  • không được sử dụng

  • không có việc làm

  • không dùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unemployed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unemployed
+ Thêm

"Unemployed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unemployed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "unemployed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch