Phép dịch "unelected" thành Tiếng Việt
không trúng cử, không được bầu là các bản dịch hàng đầu của "unelected" thành Tiếng Việt.
unelected
adjective
ngữ pháp
Not elected [..]
-
không trúng cử
-
không được bầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unelected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm