Phép dịch "undergarment" thành Tiếng Việt

quần áo lót, quần áo trong, Quần lót là các bản dịch hàng đầu của "undergarment" thành Tiếng Việt.

undergarment noun ngữ pháp

Any garment worn underneath others, especially one worn next to the skin; an item of underwear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần áo lót

  • quần áo trong

    The ancient custom was to wear an outer garment over an undergarment.

    Thời xưa, người ta có phong tục mặc áo choàng bên ngoài quần áo trong.

  • Quần lót

    clothes worn under other clothes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undergarment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "undergarment"

Thêm

Bản dịch "undergarment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch