Phép dịch "undelivered" thành Tiếng Việt

chưa giao, chưa đẻ, chưa đọc là các bản dịch hàng đầu của "undelivered" thành Tiếng Việt.

undelivered adjective ngữ pháp

not delivered

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa giao

  • chưa đẻ

  • chưa đọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không tuyên bố
    • không xử
    • không được giải thoát
    • không được thả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undelivered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "undelivered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch