Phép dịch "undefined" thành Tiếng Việt

không xác định, không định rõ, mơ hồ là các bản dịch hàng đầu của "undefined" thành Tiếng Việt.

undefined adjective ngữ pháp

Lacking a definition or value [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không xác định

    It's in an undefined location

    Đó là một địa danh không xác định

  • không định rõ

  • mơ hồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " undefined " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "undefined" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thể nhận rõ · không thể xác định · không thể định rõ
Thêm

Bản dịch "undefined" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch