Phép dịch "unconditionally" thành Tiếng Việt

một cách vô điều kiện, tuyệt đối là các bản dịch hàng đầu của "unconditionally" thành Tiếng Việt.

unconditionally adverb ngữ pháp

Without condition, absolutely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách vô điều kiện

    He shares it unconditionally and he shares it regardless.

    Em chia sẻ nó một cách vô điều kiện dù bất kể ra sao chăng nữa.

  • tuyệt đối

    Since then, I've worshipped Mitterrand and the left-wing unconditionally.

    Kể từ đó, tôi tôn thờ Mitterrand và đảng cánh tả một cách tuyệt đối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unconditionally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unconditionally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch