Phép dịch "uncommitted" thành Tiếng Việt
không cam kết, không giao, không liên kết là các bản dịch hàng đầu của "uncommitted" thành Tiếng Việt.
uncommitted
adjective
ngữ pháp
Not inclined toward either side in a matter under dispute. [..]
-
không cam kết
-
không giao
-
không liên kết
-
không uỷ thác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uncommitted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Uncommitted
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Uncommitted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Uncommitted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm