Phép dịch "unclear" thành Tiếng Việt
không rõ ràng, không rõ, mập mờ là các bản dịch hàng đầu của "unclear" thành Tiếng Việt.
unclear
adjective
ngữ pháp
Ambiguous; liable to more than one interpretation. [..]
-
không rõ ràng
adjectiveTheir scope and shape is unclear.
Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
-
không rõ
adjectiveTheir scope and shape is unclear.
Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
-
mập mờ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mờ
- đục
- không minh bạch
- không phân minh
- không sáng
- không trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unclear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unclear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa qua hải quan · chưa được dọn sạch · chưa được đánh tan · không dọn dẹp · không được miễn nghị
-
không rõ nguồn gốc
Thêm ví dụ
Thêm