Phép dịch "unchurch" thành Tiếng Việt

rút phép thông công là bản dịch của "unchurch" thành Tiếng Việt.

unchurch verb ngữ pháp

To expel from membership of a congregation or church; to excommunicate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rút phép thông công

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unchurch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unchurch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch