Phép dịch "uncertainty" thành Tiếng Việt

sự không chắc chắn, tính bất định, tính dễ biến là các bản dịch hàng đầu của "uncertainty" thành Tiếng Việt.

uncertainty noun ngữ pháp

(uncountable) doubt; the condition of being uncertain or without conviction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự không chắc chắn

    noun

    The payoffs to innovation are greatest where the uncertainty is highest.

    Khoản lợi từ sự cách tân là lớn nhất khi mà sự không chắc chắn là cao nhất.

  • tính bất định

  • tính dễ biến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính dễ đổi
    • tính không chắc chắn
    • điều không chắc chắn
    • điều không rõ
    • điều không xác thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uncertainty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Uncertainty
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sự không chắc chắn

Hình ảnh có "uncertainty"

Các cụm từ tương tự như "uncertainty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uncertainty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch