Phép dịch "uncaught" thành Tiếng Việt

chưa bị bắt, không bị bắt là các bản dịch hàng đầu của "uncaught" thành Tiếng Việt.

uncaught adjective ngữ pháp

Not caught [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa bị bắt

  • không bị bắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uncaught " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uncaught" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch