Phép dịch "uncanny" thành Tiếng Việt
huyền bí, dại dột, không khôn ngoan là các bản dịch hàng đầu của "uncanny" thành Tiếng Việt.
uncanny
adjective
ngữ pháp
strange, and mysteriously unsettling (as if supernatural); weird [..]
-
huyền bí
But Gilda always had an uncanny sense of timing.
Nhưng cổ luôn có một giác quan huyền bí về thời điểm.
-
dại dột
And mention was failed to be made of this uncanny crew.
Nói đến bị thất bại khiến cho đoàn thủy thủ dại dột này.
-
không khôn ngoan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kì lạ
- kỳ lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uncanny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uncanny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dại dột · tính huyền bí · tính kỳ lạ
Thêm ví dụ
Thêm