Phép dịch "unborn" thành Tiếng Việt
chưa sinh, chưa sinh ra, sau này là các bản dịch hàng đầu của "unborn" thành Tiếng Việt.
unborn
adjective
noun
ngữ pháp
not yet born; yet to come; future. [..]
-
chưa sinh
Bayley and her unborn daughter lost their lives.
Bayley và đứa bé gái chưa sinh của cô bị thiệt mạng.
-
chưa sinh ra
That unborn baby was John.
Đứa bé chưa sinh ra ấy là Giăng.
-
sau này
-
trong tương lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unborn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unborn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoang thai
Thêm ví dụ
Thêm