Phép dịch "unassuming" thành Tiếng Việt

khiêm, khiêm nhượng, khiêm tốn là các bản dịch hàng đầu của "unassuming" thành Tiếng Việt.

unassuming adjective ngữ pháp

modest and having no pretensions or ostentation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiêm

    It may be someone who is unassuming or even invisible within your congregations.

    Có thể đó là một người khiêm tốn, thậm chí không đáng để ý trong vòng giáo đoàn của các anh em.

  • khiêm nhượng

  • khiêm tốn

    adjective

    It may be someone who is unassuming or even invisible within your congregations.

    Có thể đó là một người khiêm tốn, thậm chí không đáng để ý trong vòng giáo đoàn của các anh em.

  • không tự phụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unassuming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unassuming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch