Phép dịch "umbrella" thành Tiếng Việt
dù, ô, cái ô là các bản dịch hàng đầu của "umbrella" thành Tiếng Việt.
Cloth-covered frame used for protection against rain or sun. [..]
-
dù
nouncloth-covered frame used for protection against rain or sun
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
-
ô
nouncloth-covered frame used for protection against rain or sun
It's likely to rain today, so you'd better take your umbrella.
Trời sắp mưa đấy, cậu nên cầm ô đi.
-
cái ô
Tom needs an umbrella.
Tom cần một cái ô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lọng
- cái dù
- cây dù
- lưới đạn che
- màn yểm hộ
- sự bảo vệ
- Ô
- tàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " umbrella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Umbrella" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Umbrella trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "umbrella"
Các cụm từ tương tự như "umbrella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dù che ở bãi biển
-
hình dù · hình lọng
-
giá cắm lọng · giá để dù
-
chiến lược thương hiệu "cây dù"