Phép dịch "ultimatum" thành Tiếng Việt

tối hậu thư, kết luận cuối cùng, nguyên lý cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "ultimatum" thành Tiếng Việt.

ultimatum noun ngữ pháp

a final statement of terms or conditions made by one party to another, especially one that expresses a threat of reprisal or war [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tối hậu thư

    noun

    You guys were given an ultimatum that came from Operations.

    Hai người đã nhận tối hậu thư thể hiện từ chính nhiệm vụ.

  • kết luận cuối cùng

  • nguyên lý cơ bản

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên tắc cơ bản
    • thư cuối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ultimatum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ultimatum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch