Phép dịch "ulcerative" thành Tiếng Việt
gây loét là bản dịch của "ulcerative" thành Tiếng Việt.
ulcerative
adjective
ngữ pháp
Causing ulcers. [..]
-
gây loét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ulcerative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ulcerative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự loét
-
bị loét · thành ung nhọt
-
Viêm loét đại trực tràng xuất huyết · viêm loét đại tràng
-
chố loét · loét · nhọt · ung · ung nhọt
-
bị loét · thành ung nhọt
-
loeùt bao töû
-
loét điểm tỳ
-
Viêm loét dạ dày tá tràng
Thêm ví dụ
Thêm