Phép dịch "udometer" thành Tiếng Việt
cái đo mưa là bản dịch của "udometer" thành Tiếng Việt.
udometer
noun
ngữ pháp
a rain gauge [..]
-
cái đo mưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " udometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm