Phép dịch "twins" thành Tiếng Việt

sinh đôi là bản dịch của "twins" thành Tiếng Việt.

twins verb noun

Plural form of twin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh đôi

    Still got a mom and a couple of twin brothers.

    Mẹ và hai anh sinh đôi của em vẫn còn sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Twins proper noun ngữ pháp

plural of [i]Twin[/i] [..]

+ Thêm

"Twins" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Twins trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "twins" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sinh đôi
  • Song tinh
  • Thành phố kết nghĩa
  • F-82 Twin Mustang
  • Trung tâm Thương mại Thế giới
  • Sinh đôi · con sinh đôi · cặp díp · cặp song sinh · cặp đôi · cặp đôi với · ghép đôi · ghép đôi với · kết hợp chặt chẽ · sinh đôi · trẻ sinh đôi · đôi · được · để sinh đôi
  • có hai chân vịt
  • đẻ sinh đôi
Thêm

Bản dịch "twins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch