Phép dịch "turgescent" thành Tiếng Việt

cương là bản dịch của "turgescent" thành Tiếng Việt.

turgescent adjective ngữ pháp

Becoming turgid or swollen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cương

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turgescent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "turgescent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất huênh hoang · tính chất khoa trương
Thêm

Bản dịch "turgescent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch