Phép dịch "tunicate" thành Tiếng Việt
có vỏ, có áo là các bản dịch hàng đầu của "tunicate" thành Tiếng Việt.
tunicate
adjective
noun
ngữ pháp
Of or pertaining to these animals. [..]
-
có vỏ
-
có áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tunicate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tunicate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vỏ · áo · áo chùng ngắn · áo chẽn · áo phủ hông · áo thụng · áo trùm hông
-
áo dài
-
vỏ não
-
Megalodicopia hians
Thêm ví dụ
Thêm