Phép dịch "tun" thành Tiếng Việt
bỏ vào thùng, thùng ton nô, thùng ủ men là các bản dịch hàng đầu của "tun" thành Tiếng Việt.
tun
verb
noun
ngữ pháp
A large cask; an oblong vessel bulging in the middle, like a pipe or puncheon, and girt with hoops; a wine cask. [..]
-
bỏ vào thùng
-
thùng ton nô
-
thùng ủ men
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ton-nô
- đóng vào thùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tun"
Thêm ví dụ
Thêm