Phép dịch "tummy" thành Tiếng Việt
dạ dày, bụng, rây là các bản dịch hàng đầu của "tummy" thành Tiếng Việt.
tummy
noun
ngữ pháp
(childish language) stomach [..]
-
dạ dày
nounI didn't know there was such a difference between a pot belly and a tummy.
Anh không biết là một cái bụng phệ và một cái dạ dày khác nhau đấy.
-
bụng
nounWhy are you taping horse to my tummy?
Sao cậu lại dán heroin vào bụng cháu?
-
rây
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tummy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tummy"
Các cụm từ tương tự như "tummy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nặng bụng
Thêm ví dụ
Thêm