Phép dịch "tuition" thành Tiếng Việt
học phí, sự giảng dạy, sự dạy học là các bản dịch hàng đầu của "tuition" thành Tiếng Việt.
tuition
noun
ngữ pháp
A sum of money paid for instruction (such as in a high school, boarding school, university, or college). [..]
-
học phí
Is your plan just to gamble for your tuition money?
Kế hoạch của cậu là đánh bạc để trả tiền học phí à?
-
sự giảng dạy
nounConsidering I had no tuition.
Em được cân nhắc vì không có sự giảng dạy.
-
sự dạy học
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền học
- hoïc phí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tuition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
học phí
Thêm ví dụ
Thêm