Phép dịch "tuberosity" thành Tiếng Việt

lồi củ là bản dịch của "tuberosity" thành Tiếng Việt.

tuberosity noun ngữ pháp

(uncountable) The condition of being tuberous [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lồi củ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuberosity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tuberosity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây hoa huệ · có củ · giống như củ · hoa huệ · đầy đủ
Thêm

Bản dịch "tuberosity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch