Phép dịch "tuberculate" thành Tiếng Việt
bệnh lao, mắc bệnh lao, nốt rễ là các bản dịch hàng đầu của "tuberculate" thành Tiếng Việt.
tuberculate
adjective
ngữ pháp
Having tubercles [..]
-
bệnh lao
-
mắc bệnh lao
-
nốt rễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuberculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tuberculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có tính chất lao · mắc bệnh lao
-
nhiễm lao
-
sự nhiễm lao
Thêm ví dụ
Thêm