Phép dịch "truly" thành Tiếng Việt

thật, chân thành, quả là là các bản dịch hàng đầu của "truly" thành Tiếng Việt.

truly adverb ngữ pháp

honestly, truthfully, in fact, indeed, really [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective adverb

    She truly is the sunshine of my life.

    Bà ấy quả thật là nguồn hạnh phúc của đời tôi.

  • chân thành

    The phrase “truly penitent” in verse 24 means sincerely repentant.

    Cụm từ ′′thật tình ăn năn′′ trong câu 24 có nghĩa là chân thành hối cải.

  • quả là

    He truly is a “public instructor” beyond compare.

    Ngài quả là “người dạy dỗ công chúng” không ai sánh bằng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thật sự
    • đúng
    • một cách chân thành
    • sự thật
    • thành khẩn
    • thành thật
    • thật lòng
    • thật ra
    • thật sự là
    • thật vậy
    • thực sự
    • trung thành
    • thực
    • quả thật
    • quả thực
    • quả tình
    • đích thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "truly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "truly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch