Phép dịch "truffle" thành Tiếng Việt

nấm cục, nấm truyp, Nấm cục là các bản dịch hàng đầu của "truffle" thành Tiếng Việt.

truffle noun ngữ pháp

any of various edible fungi, of the genus Tuber, that grow in the soil in southern Europe; the earthnut [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nấm cục

    And the charm of white truffles is in their aroma.

    Và sự quyến rũ đặc biệt của nấm cục trắng là ở hương thơm của nó

  • nấm truyp

  • Nấm cục

    the culinary ingredient, use Q7850807 for the genus Tuber

    Because these truffles are amazing and super expensive.

    Nấm cục ở đây rất ngon và đắt tiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Truffle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nấm cục

Hình ảnh có "truffle"

Thêm

Bản dịch "truffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch