Phép dịch "true" thành Tiếng Việt
thật, thực, phải là các bản dịch hàng đầu của "true" thành Tiếng Việt.
Legitimate. [..]
-
thật
adjectiveconcurring with a given set of facts
It is true that he is young, but he is clever.
Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.
-
thực
adjectiveEveryone would like to believe that dreams can come true.
Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
-
phải
adjectiveconcurring with a given set of facts
Say, for instance, a man entered here by accident who wasn't a true hero.
Như vậy, giả dụ một người vào đây một cách tình cờ, không phải là người hùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân chính
- xác thực
- đúng
- chân thật
- chính xác
- thành tín
- đích thực
- được gọi là
- thiệt
- chân thành
- chân thực
- sự lắp đúng chỗ
- thành khẩn
- trung thành
- vị trí đúng
- xác đáng
- đúng chỗ
- thành
- true
- có thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " true " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
True (Mika Nakashima album)
"True" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho True trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
one of two states of a Boolean variable; logic 1.
"TRUE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TRUE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "true"
Các cụm từ tương tự như "true" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oải hương
-
Nếu em không phải một giấc mơ
-
chứng thực
-
chàng
-
chân thành · thành thực · trung thành
-
chân tướng
-
chứng thực
-
Cô bé Lọ Lem 2: Những giấc mơ trở thành hiện thực