Phép dịch "trouble" thành Tiếng Việt
bệnh, làm phiền, phiền là các bản dịch hàng đầu của "trouble" thành Tiếng Việt.
trouble
verb
noun
ngữ pháp
A distressful or dangerous situation. [..]
-
bệnh
nounWhy would he go to the trouble of escaping from one asylum only to enter another?
Sao anh ta lại trốn từ bệnh viện này sang bệnh viện khác?
-
làm phiền
Uh, I'm sorry to trouble you, but my car's just broken down.
Tôi xin lỗi đã làm phiền cô, nhưng chiếc xe của tôi vừa bị hư.
-
phiền
Beset means to surround or press in on all sides, to trouble, or to harass.
Quấy nhiễu có nghĩa là bao vây hoặc thúc ép mọi phía, gây phiền hà, hay quấy rầy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyện
- nhiễu
- ngầy
- bạo lực
- dằn vặt
- khó khăn
- nổi loạn
- phiền toái
- rắc rối
- điều rắc rối
- nhũng
- chứng
- băn khoăn
- bận tâm
- lo lắng
- lo nghĩ
- loạn lạc
- làm băn khoăn
- làm cho khổ sở
- làm cho lo lắng
- làm cho đau đớn
- làm phiền muộn
- làm đục
- nhiễu nhương
- phiền lụy
- quấy rầy
- sự chịu khó
- sự cố gắng
- sự khó nhọc
- sự làm phiền
- sự quấy rầy
- sự rắc rối
- trạng thái khó ở
- tình trạng bất an
- tình trạng lộn xộn
- tình trạng mắc bệnh
- tình trạng rắc rối
- tình trạng rối loạn
- điều lo lắng
- điều phiền hà
- điều phiền muộn
- ốm
- cố gắng
- vấn đề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trouble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trouble" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiễm nhiên
-
nội biến
-
băn khoăn · bồn chồn · gió bụi · hỗn loạn · khó chịu · không trong · không yên · lao tâm · lo lắng · phiền phức · rối loạn · đục
-
sóng gió
-
bõ công
-
gặp rắc rối
-
thợ chữa máy
-
cất công
Thêm ví dụ
Thêm