Phép dịch "trooper" thành Tiếng Việt

công an đi ngựa, kỵ binh, ngựa của kỵ binh là các bản dịch hàng đầu của "trooper" thành Tiếng Việt.

trooper noun ngữ pháp

(military) A soldier of private rank in cavalry or armour. Abbreviated Tpr. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công an đi ngựa

  • kỵ binh

    But on this post you're just another trooper.

    Nhưng ở đồn binh này, con chỉ là một kỵ binh như bao nhiêu người khác.

  • ngựa của kỵ binh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàu chở lính
    • người lính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trooper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trooper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trooper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch