Phép dịch "trodden" thành Tiếng Việt

Talông, bước lên, bước đi là các bản dịch hàng đầu của "trodden" thành Tiếng Việt.

trodden adjective verb ngữ pháp

crushed by being walked on. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Talông

  • bước lên

  • bước đi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách đi
    • dáng đi
    • giẫm lên
    • khoảng cách bàn đạp
    • khoảng cách trục
    • mặt bậc cầu thang
    • mặt đường ray
    • phôi
    • sự đạp mái
    • tiếng chân bước
    • đi
    • đạp
    • đạp mái
    • đặt chân lên
    • đế ủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trodden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trodden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch