Phép dịch "tritely" thành Tiếng Việt

cũ rích, nhàm chán là các bản dịch hàng đầu của "tritely" thành Tiếng Việt.

tritely adverb ngữ pháp

In a trite manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũ rích

    And it was like a lot of you, kind of a prosaic example, kind of trite.

    Giống như các bạn nghĩ, đây là một ví dụ cũ rích, nhàm chán.

  • nhàm chán

    adjective

    And it was like a lot of you, kind of a prosaic example, kind of trite.

    Giống như các bạn nghĩ, đây là một ví dụ cũ rích, nhàm chán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tritely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tritely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cũ kỹ · cũ rích · lặp đi lặp lại · nhàm · nhàm chán · sáo · tầm thường
  • nhàm chán · tính chất cũ rích · tính chất nhàm · tính chất sáo · điều cũ rích · điều nhàm
  • sáo rỗng
Thêm

Bản dịch "tritely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch