Phép dịch "tricky" thành Tiếng Việt

gian, ba que, bịp bợm là các bản dịch hàng đầu của "tricky" thành Tiếng Việt.

tricky adjective ngữ pháp

hard to deal with, complicated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gian

    adjective
  • ba que

    adjective
  • bịp bợm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cáo già
    • khó khăn
    • láu cá
    • lắm thủ đoạn
    • mánh lới
    • mưu mẹo
    • phức tạp
    • rắc rối
    • xảo quyệt
    • xỏ lá
    • éo le
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tricky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tricky" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trò bịp bợm · trò xảo trá · tính chất phức tạp · tính chất rắc rối · tính gian trá · tính quỷ quyệt
  • chỗ khoai · cái khó · công đoạn xương xẩu · khúc mắc · phần khó nhằn
Thêm

Bản dịch "tricky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch