Phép dịch "trestle" thành Tiếng Việt
trụ, mễ, niễng là các bản dịch hàng đầu của "trestle" thành Tiếng Việt.
trestle
noun
ngữ pháp
A horizontal member supported near each end by a pair of divergent legs, such as sawhorses. [..]
-
trụ
All right, that's the trestle.
Tới rồi, đây là chỗ trụ càu.
-
mễ
-
niễng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trestle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trestle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trụ
Thêm ví dụ
Thêm