Phép dịch "tressed" thành Tiếng Việt
bím, tết là các bản dịch hàng đầu của "tressed" thành Tiếng Việt.
tressed
adjective
ngữ pháp
Having tresses. [..]
-
bím
noun -
tết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tressed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tressed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bím tóc · bộc tóc
Thêm ví dụ
Thêm