Phép dịch "traumatized" thành Tiếng Việt
traumatized
verb
Simple past tense and past participle of traumatize. [..]
Bản dịch tự động của " traumatized " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"traumatized" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho traumatized trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "traumatized" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chấn thương sọ não
-
Rối loạn stress sau sang chấn · rối loạn stress sau sang chấn
-
chấn thương
-
chấn thương
Thêm ví dụ
Thêm