Phép dịch "transparence" thành Tiếng Việt

tính trong suốt, tính trong sáng là các bản dịch hàng đầu của "transparence" thành Tiếng Việt.

transparence noun ngữ pháp

the state of being transparent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính trong suốt

  • tính trong sáng

    Another one which believes in the pure transparency of content.

    Một cái khác nữa tin vào tính trong sáng thuần túy của nội dung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transparence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transparence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tổ chức Minh bạch Quốc tế
  • giấy bóng kinh · sự minh bạch · transparence · tính minh bạch · tính trong suốt · độ trong suốt
  • minh bạch · rõ ràng
  • minh bạch · ruột để ngoài da · rõ ràng · rõ rệt · trong suốt · trong sáng · trong sạch · trong trẻo
  • không trong suốt
  • minh bạch · ruột để ngoài da · rõ ràng · rõ rệt · trong suốt · trong sáng · trong sạch · trong trẻo
Thêm

Bản dịch "transparence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch