Phép dịch "translucent" thành Tiếng Việt

trong mờ, mờ, nửa trong suốt là các bản dịch hàng đầu của "translucent" thành Tiếng Việt.

translucent adjective ngữ pháp

Allowing light to pass through but diffusing it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong mờ

    It doesn't get underneath the translucent

    Nó không đi xuống các lớp da trong mờ

  • mờ

    adjective

    And of course glass block has that sense of translucence.

    Và tất nhiên khối kính cho cảm giác mờ ảo.

  • nửa trong suốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " translucent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "translucent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "translucent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch