Phép dịch "towel" thành Tiếng Việt
khăn, khăn lau, chà xát bằng khăn là các bản dịch hàng đầu của "towel" thành Tiếng Việt.
towel
verb
noun
ngữ pháp
A cloth used for wiping, especially one used for drying anything wet, as a person after a bath. [..]
-
khăn
nouncloth used for wiping
Mary went out into the bath wearing only a towel.
Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
-
khăn lau
nounWere you waiting outside the bathroom to try and catch me in a towel?
Em đợi tôi ngoài phòng tắm để cố đưa tôi đi trong khăn lau này sao?
-
chà xát bằng khăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khăn mặt
- khăn tắm
- lau bằng khăn
- nện cho một trận
- đánh đòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " towel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "towel"
Các cụm từ tương tự như "towel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng vệ sinh
-
sự lau bằng khăn · trận đòn · vải làm khăn lau
-
khăn mặt cuốn
-
khăn lau · sự lau bằng khăn · trận đòn · vải làm khăn lau
-
giá để khăn tắm
Thêm ví dụ
Thêm