Phép dịch "tournament" thành Tiếng Việt
cuộc đấu, cuộc đấu thương trên ngựa, giải đấu là các bản dịch hàng đầu của "tournament" thành Tiếng Việt.
tournament
noun
ngữ pháp
(historical) During the Middle Ages, a series of battles and other contests designed to prepare knights for war. [..]
-
cuộc đấu
The tournament tab is up, too.
Phần các cuộc đấu cũng đã sẵn sàng rồi.
-
cuộc đấu thương trên ngựa
-
giải đấu
Twenty teams entered the tournament.
Hai mươi đội bước vào giải đấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tournament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tournament" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải đấu quần vợt
Thêm ví dụ
Thêm