Phép dịch "tourism" thành Tiếng Việt

du lịch, lữ hành, ngành du lịch là các bản dịch hàng đầu của "tourism" thành Tiếng Việt.

tourism noun ngữ pháp

the act of travelling or sightseeing, particularly away from one's home [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • du lịch

    noun

    the act of travelling or sightseeing [..]

    But yet our tourism industry is busy promoting all the wrong things.

    Nhưng ngành du lịch đang bận rộn quảng cáo những gì không đáng để nói.

  • lữ hành

    noun

    the act of travelling or sightseeing [..]

  • ngành du lịch

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự du lịch
    • thú du lịch
    • Du lịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tourism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tourism"

Các cụm từ tương tự như "tourism" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tourism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch