Phép dịch "touched" thành Tiếng Việt

xúc động, bối rối, cảm động, xúc động là các bản dịch hàng đầu của "touched" thành Tiếng Việt.

touched adjective verb ngữ pháp

Emotionally moved (by), made to feel emotion (by). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xúc động

    And I'm touched, so that tears come to my eyes.

    Và tôi xúc động nên tôi rơi lệ.

  • bối rối

  • cảm động, xúc động

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gàn gàn
    • hâm hâm
    • điên điên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " touched " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "touched" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đầu vào đa chạm
  • chạm · mó · sờ · sờ mó · tiếp xúc · đến · động · đụng
  • bén · bút pháp · bấm · bằng · chạm · chạm lòng tự ái · chạm nhau · chạm đến · có liên quan · có quan hệ với · có tác dụng · có ảnh hưởng · dính dáng · dính líu · dính vào · dùng đến · gây thiệt hại nhẹ · gõ · gõ nhẹ · gần · gần sát · gợi mối thương tâm · kề · kề nhau · liền · làm cảm động · làm hư nhẹ · làm hỏng nhẹ · làm mếch lòng · làm mủi lòng · làm phật lòng · làm xúc động · lối bấm phím · mó · mó vào · một chút · một ít · ngón · nhấn · nét · nét bút · nét sơn dầu · nét vẽ · nói chạm đến · nói đến · quan hệ · rờ · sánh kịp · sát bên · sờ · sờ mó · sự chạm · sự dính dáng · sự dính líu · sự giao thiệp · sự mó · sự sờ · sự thử · sự thử thách · sự tiếp xúc · sự đụng · tày · uống · vay · văn phong · vầy vào · vọc vào · xúc giác · xúc phạm · xờ · ăn · đá thử · đánh nhẹ · đạt tới · đả động đến · đến · đề cập đến · động · đụng · đụng chạm · đụng nhau · đụng vào · đụng đến
  • Tin Cảm động
Thêm

Bản dịch "touched" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch