Phép dịch "torus" thành Tiếng Việt

hình xuyến, đế hoa là các bản dịch hàng đầu của "torus" thành Tiếng Việt.

torus noun ngữ pháp

(topology) A topological space which is a product of two circles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình xuyến

    This is a torus, or the surface of a doughnut: 16 vertices

    Đây là một hình xuyến, hoặc bề mặt của chiếc bánh donut: 16 đỉnh

  • đế hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "torus"

Thêm

Bản dịch "torus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch