Phép dịch "torpid" thành Tiếng Việt
bơ thờ, lười biếng, mê mụ là các bản dịch hàng đầu của "torpid" thành Tiếng Việt.
torpid
adjective
noun
ngữ pháp
unmoving, dormant or hibernating [..]
-
bơ thờ
-
lười biếng
-
mê mụ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngủ lịm
- trì độn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torpid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "torpid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyền đua
-
sự lười biếng · trạng thái ngủ lịm · tính mê mụ · tính trì độn
-
sự lười biếng · trạng thái ngủ lịm · tính mê mụ · tính trì độn
Thêm ví dụ
Thêm