Phép dịch "topicality" thành Tiếng Việt

tính chất thời sự là bản dịch của "topicality" thành Tiếng Việt.

topicality noun ngữ pháp

The condition of being topical [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất thời sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " topicality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "topicality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chủ đề · đề tài · 主題
  • lạc đề
  • chủ đề
  • Wikipedia:Chủ điểm chọn lọc
  • Hỗ trợ Theo chủ điểm
  • chuyên đề · cục bộ · đề tài · địa phương
  • chủ đề · đề tài · 主題
  • chủ đề · đề tài · 主題
Thêm

Bản dịch "topicality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch